Kỳ 1: Kỷ nguyên “Siêu tỉnh” – Cuộc đại sáp nhập lịch sử (1975 – 1976)
Sau năm 1975, Việt Nam bước vào một đợt sắp xếp lớn về đơn vị hành chính cấp tỉnh. Nhiều tỉnh được hợp nhất lại để hình thành các tỉnh có quy mô rộng hơn.

Đây là giai đoạn có thể gọi là thời kỳ của các “siêu tỉnh” – những tỉnh lớn bao trùm vùng đất của hai hoặc ba tỉnh cũ.
Đến năm 1976, cả nước có 38 đơn vị hành chính cấp tỉnh, gồm 35 tỉnh và 3 thành phố trực thuộc Trung ương: Hà Nội, Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh.
Lưu ý: Các bảng dưới đây chia thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất là các tỉnh được hợp nhất trong giai đoạn 1975–1976. Nhóm thứ hai là các tỉnh, thành phố không thuộc đợt hợp nhất này.
Các tỉnh hợp nhất ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ
Ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ, nhiều tỉnh được hợp nhất để giảm đầu mối quản lý. Đây là giai đoạn xuất hiện các tên tỉnh cũ quen thuộc như Cao Lạng, Hà Tuyên, Hà Sơn Bình, Hà Nam Ninh, Nghệ Tĩnh và Hoàng Liên Sơn.
| Trước khi hợp nhất | Tỉnh mới sau hợp nhất | Tỉnh lỵ / trung tâm hành chính |
|---|---|---|
| Cao Bằng + Lạng Sơn | Cao Lạng | Thị xã Cao Bằng |
| Hà Giang + Tuyên Quang | Hà Tuyên | Ban đầu là thị xã Hà Giang, sau chuyển về thị xã Tuyên Quang |
| Hà Tây + Hòa Bình | Hà Sơn Bình | Thị xã Hà Đông |
| Nam Hà + Ninh Bình | Hà Nam Ninh | Thành phố Nam Định |
| Nghệ An + Hà Tĩnh | Nghệ Tĩnh | Thành phố Vinh |
| Yên Bái + Lào Cai + Nghĩa Lộ | Hoàng Liên Sơn | Thị xã Yên Bái |
Những tên gọi này từng xuất hiện trong giấy tờ, hồ sơ quê quán và tài liệu hành chính của nhiều người sinh sống trong giai đoạn đó.
Các tỉnh hợp nhất ở miền Trung và Tây Nguyên
Miền Trung và Tây Nguyên là khu vực có nhiều tỉnh hợp nhất nổi bật. Nhiều tỉnh mới có địa bàn rất rộng, kéo dài theo ven biển hoặc bao trùm vùng cao nguyên lớn.
| Trước khi hợp nhất | Tỉnh mới sau hợp nhất | Tỉnh lỵ / trung tâm hành chính |
|---|---|---|
| Quảng Bình + Quảng Trị + Thừa Thiên + khu vực Vĩnh Linh | Bình Trị Thiên | Thành phố Huế |
| Quảng Nam + Quảng Tín + thành phố Đà Nẵng | Quảng Nam – Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng |
| Quảng Ngãi + Bình Định | Nghĩa Bình | Thị xã Quy Nhơn |
| Phú Yên + Khánh Hòa | Phú Khánh | Thị xã Nha Trang |
| Ninh Thuận + Bình Thuận + Bình Tuy | Thuận Hải | Thị xã Phan Thiết |
| Gia Lai + Kon Tum | Gia Lai – Kon Tum | Thị xã Pleiku |
| Đắk Lắk + Quảng Đức | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Ma Thuột |
| Lâm Đồng + Tuyên Đức + thành phố Đà Lạt | Lâm Đồng | Thành phố Đà Lạt |
Trong nhóm này, các tên như Bình Trị Thiên, Nghĩa Bình, Phú Khánh, Thuận Hải hay Gia Lai – Kon Tum vẫn được nhiều người nhắc lại khi nói về địa danh cũ.
Các tỉnh hợp nhất ở Nam Bộ
Tại Nam Bộ, việc hợp nhất cũng diễn ra trên diện rộng. Nhiều tỉnh mới được hình thành từ các tỉnh cũ ở Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ.
| Trước khi hợp nhất | Tỉnh mới sau hợp nhất | Tỉnh lỵ / trung tâm hành chính |
|---|---|---|
| Thủ Dầu Một + Bình Long + Phước Long | Sông Bé | Thị xã Thủ Dầu Một |
| Biên Hòa + Bà Rịa – Long Khánh | Đồng Nai | Thành phố Biên Hòa |
| Long An + Kiến Tường + một phần Hậu Nghĩa | Long An | Thị xã Tân An |
| Sa Đéc + Kiến Phong | Đồng Tháp | Thị xã Sa Đéc |
| Mỹ Tho + Gò Công + thành phố Mỹ Tho | Tiền Giang | Thành phố Mỹ Tho |
| Cần Thơ + Sóc Trăng + thành phố Cần Thơ | Hậu Giang | Thành phố Cần Thơ |
| Vĩnh Long + Trà Vinh | Cửu Long | Thị xã Vĩnh Long |
| Bạc Liêu + Cà Mau | Minh Hải | Thị xã Cà Mau |
Đây là giai đoạn xuất hiện nhiều tên tỉnh lớn ở miền Nam như Sông Bé, Cửu Long, Minh Hải và Hậu Giang cũ.
Các tỉnh, thành phố không thuộc đợt hợp nhất 1975–1976
Ngoài các tỉnh được hợp nhất ở trên, năm 1976 vẫn còn một số tỉnh, thành phố không nằm trong nhóm sáp nhập lớn của giai đoạn này.
| Khu vực | Tỉnh, thành phố | Tỉnh lỵ / trung tâm hành chính |
|---|---|---|
| Miền Bắc | Bắc Thái | Thành phố Thái Nguyên |
| Miền Bắc | Hà Bắc | Thị xã Bắc Giang |
| Miền Bắc | Hải Hưng | Thị xã Hải Dương |
| Miền Bắc | Lai Châu | Thị xã Lai Châu |
| Miền Bắc | Quảng Ninh | Thị xã Hòn Gai |
| Miền Bắc | Sơn La | Thị xã Sơn La |
| Miền Bắc | Thái Bình | Thị xã Thái Bình |
| Miền Bắc | Vĩnh Phú | Thành phố Việt Trì |
| Miền Bắc | Hà Nội | Thành phố Hà Nội |
| Miền Bắc | Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng |
| Miền Trung | Thanh Hóa | Thị xã Thanh Hóa |
| Nam Bộ | Tây Ninh | Thị xã Tây Ninh |
| Nam Bộ | An Giang | Thị xã Long Xuyên |
| Nam Bộ | Kiên Giang | Thị xã Rạch Giá |
| Nam Bộ | Bến Tre | Thị xã Bến Tre |
| Nam Bộ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
Lưu ý: “Không thuộc đợt hợp nhất” ở đây chỉ hiểu trong phạm vi giai đoạn 1975–1976. Một số tỉnh như Bắc Thái, Hà Bắc, Hải Hưng hay Vĩnh Phú đã được hình thành từ các giai đoạn trước và sau này cũng tiếp tục có thay đổi.

Vì sao gọi là kỷ nguyên “siêu tỉnh”?
“Siêu tỉnh” không phải là tên gọi chính thức. Đây là cách gọi dễ hiểu để nói về những tỉnh có quy mô rất rộng sau khi hợp nhất.
Ví dụ, Bình Trị Thiên bao gồm vùng đất của Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên. Nghĩa Bình bao gồm Quảng Ngãi và Bình Định. Minh Hải bao gồm Bạc Liêu và Cà Mau. Cửu Long bao gồm Vĩnh Long và Trà Vinh.
Việc hợp nhất giúp giảm số lượng đầu mối hành chính trong giai đoạn đầu sau thống nhất. Tuy nhiên, diện tích rộng và khoảng cách xa cũng khiến việc quản lý, đi lại và phát triển địa phương gặp nhiều khó khăn.
Dấu ấn còn lại đến hôm nay
Dù nhiều tên tỉnh của giai đoạn 1975–1976 hiện không còn dùng chính thức, chúng vẫn xuất hiện trong giấy khai sinh cũ, hồ sơ quê quán, tài liệu lưu trữ hoặc trong cách gọi quen thuộc của người dân.
Vì vậy, khi tra cứu địa danh cũ, nhiều người vẫn gặp các tên như Hà Sơn Bình, Bình Trị Thiên, Nghĩa Bình, Sông Bé, Cửu Long hay Minh Hải.
Kết luận
Đợt sáp nhập tỉnh năm 1975–1976 là một trong những lần thay đổi bản đồ hành chính lớn nhất của Việt Nam sau ngày thống nhất. Từ nhiều tỉnh nhỏ, cả nước được sắp xếp lại thành các tỉnh có quy mô lớn hơn.
Tuy nhiên, mô hình “siêu tỉnh” không kéo dài mãi. Sau hơn 10 năm, nhiều tỉnh lớn bắt đầu bộc lộ bất cập trong quản lý và phát triển. Đó là bối cảnh dẫn đến các cuộc chia tách lớn vào giai đoạn 1989–1991.
